juan carlos victor maria de borbon y borbon

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vua Tây Ban Nha từ năm 1975: "Juan Carlos Victor Maria de Borbón y Borbón" tên đầy đủ của Vua Juan Carlos I, quốc vương Tây Ban Nha trị vì từ năm 1975 đến năm 2014. Ông sinh năm 1938 đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi dân chủ của Tây Ban Nha sau chế độ độc tài Franco.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "triều đại của Juan Carlos Victor Maria de Borbón y Borbón": chỉ thời kỳ trị vì của ông, thường gọi là "Triều đại Juan Carlos I".
    • Triều đại của Juan Carlos Victor Maria de Borbón y Borbón chứng kiến sự phát triển kinh tế hội nhập châu Âu của Tây Ban Nha.
Biến thể từ gần giống
  • Juan Carlos I: cách gọi tắt phổ biến hơn, chỉ vị vua này.

    • Juan Carlos I một nhân vật lịch sử quan trọng của Tây Ban Nha.
  • Borbón: họ của vương tộc Tây Ban Nha, cũng tên của một dòng họ hoàng gia châu Âu.

    • Dòng họ Borbón đã trị vì Tây Ban Nha trong nhiều thế kỷ.
Từ đồng nghĩa
  • Quốc vương Tây Ban Nha: danh hiệu chính thức của ông.
  • Vua Juan Carlos: cách gọi tắt thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đây danh từ riêng chỉ tên người.
Thành ngữ liên quan
  • "thời kỳ Juan Carlos": chỉ giai đoạn lịch sử Tây Ban Nha từ 1975 đến 2014, đánh dấu sự chuyển đổi dân chủ.
    • Thời kỳ Juan Carlos được coi một trong những giai đoạn quan trọng nhất của lịch sử Tây Ban Nha hiện đại.